六面光 lục diện quang Hán Việt: lục diện quang Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 面 (diện) + 光 (quang)Hán Việtlục diện quangCấu tạo六 + 面 + 光 · lục + diện + quang nghĩa thành phần: lục + diện + quang Nghĩa EngCihui 六面光 iùmiànguāng v.p. suave