六鞭蟲屬 lục tiên trùng chúc Hán Việt: lục tiên trùng chúc Tổng quan Cấu tạo: 六 (lục) + 鞭 (tiên) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)Hán Việtlục tiên trùng chúcCấu tạo六 + 鞭 + 蟲 + 屬 · lục + tiên + trùng + chúc nghĩa thành phần: lục + tiên + trùng + chúc Nghĩa EngCihui Hexamita