蘭亭會 lán tíng huì · lan đình hội Hán Việt: lan đình hội · Pinyin: lán tíng huì Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 亭 (đình) + 會 (hội)Pinyinlán tíng huìHán Việtlan đình hộiCấu tạo蘭 + 亭 + 會 · lan + đình + hội nghĩa thành phần: lan + đình + hội