蘭亭春

lán tíng chūn lan đình xuân

Hán Việt: lan đình xuân · Pinyin: lán tíng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (đình) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代官酿酒名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代官酿酒名。