兰德勒 lán dé lēi·lan đức lặc Hán Việt: lan đức lặc · Pinyin: lán dé lēi Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 德 (đức) + 勒 (lặc)Pinyinlán dé lēiHán Việtlan đức lặcTừ loạidanhCấu tạo蘭 + 德 + 勒 · lan + đức + lặc nghĩa thành phần: lan + đức + lặc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 LändlerĐứcHandedict Ländler (S, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa德勒兹 · 德勒巴克 · 德勒斯登 · 兰德斯 · 兰德公司