蘭斯洛特
lan tư lạc đặc
Hán Việt: lan tư lạc đặc · Pinyin: lán sī luò tè
Tổng quan
Lancelot (tên)
Nghĩa
Việt
- Cihui Lancelot (tên)
Eng
- CC-CEDICT Lancelot (name)
- Cihui Lancelot (name)
Hán Việt: lan tư lạc đặc · Pinyin: lán sī luò tè
Lancelot (tên)