兰花儿 lan hoa nhi Hán Việt: lan hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtlan hoa nhiTừ loạidanhCấu tạo蘭 + 花 + 兒 · lan + hoa + nhi nghĩa thành phần: lan + hoa + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoa lanBiên soạn ►See lánhuāEngCihui 蘭花兒 ánhuār ►See lánhuāTần suất từ ►See lánhuā Từ liên quan Gần nghĩa兰花指 · 兰花豆 · 花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠 · 花兒針 · 兰花 · 兰花般的