蘭花手 lán huā shǒu · lan hoa thủ Hán Việt: lan hoa thủ · Pinyin: lán huā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 花 (hoa) + 手 (thủ)Pinyinlán huā shǒuHán Việtlan hoa thủCấu tạo蘭 + 花 + 手 · lan + hoa + thủ nghĩa thành phần: lan + hoa + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兰花指。