蘭芷漸滫

lán zhǐ jiàn xiǔ lan chỉ tiệm tưu

Hán Việt: lan chỉ tiệm tưu · Pinyin: lán zhǐ jiàn xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (chỉ) + (tiệm) + (tưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兰、芷:香草;渐:浸渍;滫:臭泔水。把兰、芷浸泡在泔水里。比喻受恶环境的影响。