蘭芷蕭艾 lán zhǐ xiāo ài · lan chỉ tiêu ngải Hán Việt: lan chỉ tiêu ngải · Pinyin: lán zhǐ xiāo ài Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 芷 (chỉ) + 蕭 (tiêu) + 艾 (ngải)Pinyinlán zhǐ xiāo àiHán Việtlan chỉ tiêu ngảiCấu tạo蘭 + 芷 + 蕭 + 艾 · lan + chỉ + tiêu + ngải nghĩa thành phần: lan + chỉ + tiêu + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兰、芷:香草;萧艾:杂草。由香草变为杂草。比喻人的品德由好变坏。