共业者 cộng nghiệp giả Hán Việt: cộng nghiệp giả Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)Hán Việtcộng nghiệp giảTừ loạidanhCấu tạo共 + 業 + 者 · cộng + nghiệp + giả nghĩa thành phần: cộng + nghiệp + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồng sở hữuBiên soạn coowner M:ge/¹míng/²wèiEngCihui 共業者 òngyèzhě n. coowner M:ge/¹míng/²wèi Từ liên quan Gần nghĩa业者 · 共业