共中不共 cộng trung bất cộng Hán Việt: cộng trung bất cộng Tổng quan cộng trung bất cộng (術語)見共法條。☸ Cấu tạo: 共 (cộng) + 中 (trung) + 不 (bất) + 共 (cộng)Hán Việtcộng trung bất cộngCấu tạo共 + 中 + 不 + 共 · cộng + trung + bất + cộng nghĩa thành phần: cộng + trung + bất + cộng Nghĩa ViệtCihui cộng trung bất cộng (術語)見共法條。☸