共享稅 gòng xiǎng shuì · cộng hưởng thuế Hán Việt: cộng hưởng thuế · Pinyin: gòng xiǎng shuì Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 稅 (thuế)Pinyingòng xiǎng shuìHán Việtcộng hưởng thuếCấu tạo共 + 享 + 稅 · cộng + hưởng + thuế nghĩa thành phần: cộng + hưởng + thuế