共享文件夾
cộng hưởng văn kiện giáp
Hán Việt: cộng hưởng văn kiện giáp
Tổng quan
Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 夾 (giáp)
Nghĩa
Eng
- Cihui Shared Folders
Hán Việt: cộng hưởng văn kiện giáp
Cấu tạo: 共 (cộng) + 享 (hưởng) + 文 (văn) + 件 (kiện) + 夾 (giáp)