共享稅

gòng xiǎng shuì cộng hưởng thuế

Hán Việt: cộng hưởng thuế · Pinyin: gòng xiǎng shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (hưởng) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在分税制下,为保证地方财政收支平衡而按一定分成比例划为中央与地方共享其收入的税种。参见分税制”。
  • Tân Hoa Tự Điển 在分税制下,为保证地方财政收支平衡而按一定分成比例划为中央与地方共享其收入的税种。参见分税制”(172页)。