共分離 cộng phân li Hán Việt: cộng phân li Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtcộng phân liCấu tạo共 + 分 + 離 · cộng + phân + li nghĩa thành phần: cộng + phân + li Nghĩa EngCihui coseparation