共同體
cộng đồng thể
Hán Việt: cộng đồng thể · Pinyin: gòng tóng tǐ
Tổng quan
cộng đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui cộng đồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 社會公眾在共同的條件、目標下所形成的團體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人们在共同条件下结成的集体; 由若干国家在某一方面组成的集体组织。
- Tân Hoa Tự Điển ①人们在共同条件下结成的集体。②由若干国家在某一方面组成的集体组织。
Eng
- CC-CEDICT community
- Cihui community
ja
- JMdict cooperative body|cooperative system|collective|community