共同地
cộng đồng địa
Hán Việt: cộng đồng địa · Pinyin: gòng tóng de
Tổng quan
chung, tập thể liên kết cùng, cùng nhau, cùng chung
Nghĩa
Việt
- Cihui chung, tập thể liên kết cùng, cùng nhau, cùng chung
Hán Việt: cộng đồng địa · Pinyin: gòng tóng de
chung, tập thể liên kết cùng, cùng nhau, cùng chung