共同點
cộng đồng điểm
Hán Việt: cộng đồng điểm · Pinyin: gòng tóng diǎn
Tổng quan
điểm chung
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm chung
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 二者或二者以上所具有的某種相同的地方。如:「做事腳踏實地、細心負責是他們兩個人的共同點。」
Eng
- CC-CEDICT common ground
- Cihui common ground