共同致 cộng đồng trí Hán Việt: cộng đồng trí Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 同 (đồng) + 致 (trí)Hán Việtcộng đồng tríCấu tạo共 + 同 + 致 · cộng + đồng + trí nghĩa thành phần: cộng + đồng + trí Nghĩa EngCihui solidarity