共同語

gòng tóng yǔ cộng đồng ngữ

Hán Việt: cộng đồng ngữ · Pinyin: gòng tóng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (đồng) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一民族內用來溝通、表達意見的共通語言。它是從方言的基礎上發展起來的語言。

Eng

  • Cihui 共同語 òngtóngyǔ* n. common language