共命運 cộng mệnh vận Hán Việt: cộng mệnh vận Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 命 (mệnh) + 運 (vận)Hán Việtcộng mệnh vậnCấu tạo共 + 命 + 運 · cộng + mệnh + vận nghĩa thành phần: cộng + mệnh + vận Nghĩa EngCihui 共命運 òng mìngyùn v.o. share the same fate