共和制

gòng hé zhì cộng hòa chế

Hán Việt: cộng hòa chế · Pinyin: gòng hé zhì

Tổng quan

chế độ cộng hòa

Cấu tạo: (cộng) + (hòa) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chế độ cộng hòa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家元首和国家权力机关定期由选举产生的一种政治制度。

Eng

  • CC-CEDICT republic
  • Cihui republic

ja

  • JMdict republican form of government|republicanism