共和曆 gòng hé lì · cộng hòa lịch Hán Việt: cộng hòa lịch · Pinyin: gòng hé lì Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 和 (hòa) + 曆 (lịch)Pinyingòng hé lìHán Việtcộng hòa lịchCấu tạo共 + 和 + 曆 · cộng + hòa + lịch nghĩa thành phần: cộng + hòa + lịch