共和軍 cộng hòa quân Hán Việt: cộng hòa quân Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 和 (hòa) + 軍 (quân)Hán Việtcộng hòa quânCấu tạo共 + 和 + 軍 · cộng + hòa + quân nghĩa thành phần: cộng + hòa + quân Nghĩa EngCihui 共和軍 ònghéjūn p.w. the republican army