共和黨人

gòng hé dǎng rén cộng hòa đảng nhân

Hán Việt: cộng hòa đảng nhân · Pinyin: gòng hé dǎng rén

Tổng quan

một thành viên đảng Cộng hòa

Cấu tạo: (cộng) + (hòa) + (đảng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một thành viên đảng Cộng hòa

Eng

  • CC-CEDICT a Republican party member
  • Cihui a Republican party member