共存亡

gòng cún wángcộng tồn vong

Hán Việt: cộng tồn vong · Pinyin: gòng cún wáng

Tổng quan

cùng tồn vong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.存在或灭亡都在一起﹐谓彼此的命运紧密相联。

Cấu tạo: 共 (cộng) + 存 (tồn) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng sống chết
  • VietPhrases cùng tồn vong
  • Tần suất từ cùng tồn vong
  • Biên soạn v.p. defend a place to the last man

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.存在或灭亡都在一起﹐谓彼此的命运紧密相联。

Eng

  • Cihui 共存亡 òng cúnwáng v.p. defend a place to the last man
  • Tần suất từ v.p. defend a place to the last man

Từ liên quan

Gần nghĩa

共存性 · 共存的 · 存亡绝续 · 存亡未卜 · 共存 · 存亡 · 存亡攸关 · 共存意识的