共存共榮

gòng cún gòng róng cộng tồn cộng vinh

Hán Việt: cộng tồn cộng vinh · Pinyin: gòng cún gòng róng

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (tồn) + (cộng) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共同存在,共同繁荣。一般多指国与国之间的关系。

Eng

  • Cihui 共存共榮 òngcúngòngróng f.e. coexistence and coprosperity