共存共荣
cộng tồn cộng vinh
Hán Việt: cộng tồn cộng vinh · Pinyin: gòng cún gòng róng
Tổng quan
共同存在,共同繁荣。一般多指国与国之间的关系。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Cùng tồn tại thịnh vượng
- Biên soạn coexistence and coprosperity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 共同存在,共同繁荣。一般多指国与国之间的关系。
Eng
- Cihui 共存共榮 òngcúngòngróng f.e. coexistence and coprosperity
- Tần suất từ f.e. coexistence and coprosperity