共存的

cộng tồn đích

Hán Việt: cộng tồn đích

Tổng quan

đi kèm với, đi đôi với, cùng xảy ra, đồng thời, (y học) đồng phát, sự việc cùng xảy ra, sự việc đi đôi; vật cùng đi

Cấu tạo: (cộng) + (tồn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi kèm với, đi đôi với, cùng xảy ra, đồng thời, (y học) đồng phát, sự việc cùng xảy ra, sự việc đi đôi; vật cùng đi