共存的

cộng tồn đích

Hán Việt: cộng tồn đích

Tổng quan

đi kèm với, đi đôi với, cùng xảy ra, đồng thời, (y học) đồng phát, sự việc cùng xảy ra, sự việc đi đôi; vật cùng đi

Cấu tạo: 共 (cộng) + 存 (tồn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đi kèm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi concomitant

Từ liên quan

Gần nghĩa

共存亡 · 共存性 · 共存 · 共存意识的 · 共存共荣 · 共存限制