共川鼻饮 cộng xuyên tị ẩm Hán Việt: cộng xuyên tị ẩm Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 川 (xuyên) + 鼻 (tị) + 饮 (ẩm)Hán Việtcộng xuyên tị ẩmCấu tạo共 + 川 + 鼻 + 饮 · cộng + xuyên + tị + ẩm nghĩa thành phần: cộng + xuyên + tị + ẩm