共工氏 gòng gōng shì · cộng công thị Hán Việt: cộng công thị · Pinyin: gòng gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 工 (công) + 氏 (thị)Pinyingòng gōng shìHán Việtcộng công thịCấu tạo共 + 工 + 氏 · cộng + công + thị nghĩa thành phần: cộng + công + thị