共性組 cộng tính tổ Hán Việt: cộng tính tổ Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 性 (tính) + 組 (tổ)Hán Việtcộng tính tổCấu tạo共 + 性 + 組 · cộng + tính + tổ nghĩa thành phần: cộng + tính + tổ Nghĩa EngCihui 共性組 òngxìngzǔ n. <lg.> cohort