共感覺 cộng cảm giác Hán Việt: cộng cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtcộng cảm giácCấu tạo共 + 感 + 覺 · cộng + cảm + giác nghĩa thành phần: cộng + cảm + giác Nghĩa EngCihui synesthesea