共振器

gòng zhèn qì cộng chấn khí

Hán Việt: cộng chấn khí · Pinyin: gòng zhèn qì

Tổng quan

(vật lý) cái cộng hưởng

Cấu tạo: (cộng) + (chấn) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) cái cộng hưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"共鸣器"。

Eng

  • Cihui 共振器 òngzhènqì n. <phy.> resonator

ja

  • JMdict (cavity) resonator