共振器

gòng zhèn qìcộng chấn khí

Hán Việt: cộng chấn khí · Pinyin: gòng zhèn qì

Tổng quan

(vật lý) cái cộng hưởng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"共鸣器"。

Cấu tạo: 共 (cộng) + 振 (chấn) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ cộng hưởng
  • Tần suất từ (vật lý) cái cộng hưởng
  • Biên soạn resonator

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"共鸣器"。
  • Kaggle Zh-Vi resonator

Eng

  • JMdict (cavity) resonator
  • Cihui 共振器 òngzhènqì n. <phy.> resonator
  • Tần suất từ n. <phy.> resonator

Đức

  • Handedict Resonator

ja

  • JMdict 共振器(きょうしんき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

共振的 · 共振 · 共振峰 · 共振态 · 共振板 · 共振现象 · 共振示波器