共振峯 cộng chấn phong Hán Việt: cộng chấn phong Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 振 (chấn) + 峯 (phong)Hán Việtcộng chấn phongCấu tạo共 + 振 + 峯 · cộng + chấn + phong nghĩa thành phần: cộng + chấn + phong Nghĩa EngCihui 共振峰 òngzhènfēng n. 1. formant 2. <lg.> resonance