共振板 cộng chấn bản Hán Việt: cộng chấn bản Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 振 (chấn) + 板 (bản)Hán Việtcộng chấn bảnCấu tạo共 + 振 + 板 · cộng + chấn + bản nghĩa thành phần: cộng + chấn + bản Nghĩa EngCihui sounding board