共振的

cộng chấn đích

Hán Việt: cộng chấn đích

Tổng quan

âm vang; dội tiếng, (vật lý) cộng hưởng

Cấu tạo: (cộng) + (chấn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm vang; dội tiếng, (vật lý) cộng hưởng