共振的

cộng chấn đích

Hán Việt: cộng chấn đích

Tổng quan

âm vang; dội tiếng, (vật lý) cộng hưởng

Cấu tạo: 共 (cộng) + 振 (chấn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng hưởng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi resonant

Từ liên quan

Gần nghĩa

共振器 · 共振 · 共振峰 · 共振态 · 共振板 · 共振现象 · 共振示波器