共挽鹿車

gòng wǎn lù chē cộng vãn lộc xa

Hán Việt: cộng vãn lộc xa · Pinyin: gòng wǎn lù chē

Tổng quan

Cấu tạo: (cộng) + (vãn) + 鹿 (lộc) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挽:拉;鹿车:古时的一种小车。旧时称赞夫妻同心,安贫乐道。
  • Tân Hoa Tự Điển 挽拉;鹿车古时的一种小车。旧时称赞夫妻同心,安贫乐道。