共時語言學
cộng thì ngữ ngôn học
Hán Việt: cộng thì ngữ ngôn học · Pinyin: gòng shí yǔ yán xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 共時語言學 òngshí yǔyánxué n. <lg.> synchronic linguistics
Hán Việt: cộng thì ngữ ngôn học · Pinyin: gòng shí yǔ yán xué