共有化 cộng hữu hóa Hán Việt: cộng hữu hóa Tổng quan xem communize Cấu tạo: 共 (cộng) + 有 (hữu) + 化 (hóa)Hán Việtcộng hữu hóaCấu tạo共 + 有 + 化 · cộng + hữu + hóa nghĩa thành phần: cộng + hữu + hóa Nghĩa ViệtCihui xem communize