共有的 cộng hữu đích Hán Việt: cộng hữu đích Tổng quan lẫn nhau, qua lại, chung Cấu tạo: 共 (cộng) + 有 (hữu) + 的 (đích)Hán Việtcộng hữu đíchCấu tạo共 + 有 + 的 · cộng + hữu + đích nghĩa thành phần: cộng + hữu + đích Nghĩa ViệtCihui lẫn nhau, qua lại, chung