共極的 cộng cực đích Hán Việt: cộng cực đích Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 極 (cực) + 的 (đích)Hán Việtcộng cực đíchCấu tạo共 + 極 + 的 · cộng + cực + đích nghĩa thành phần: cộng + cực + đích Nghĩa EngCihui copolar