共沉澱 gòng chén diàn · cộng trầm điến Hán Việt: cộng trầm điến · Pinyin: gòng chén diàn Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)Pinyingòng chén diànHán Việtcộng trầm điếnCấu tạo共 + 沉 + 澱 · cộng + trầm + điến nghĩa thành phần: cộng + trầm + điến