共泄腔 gòng xiè qiāng · cộng tiết khang Hán Việt: cộng tiết khang · Pinyin: gòng xiè qiāng Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 泄 (tiết) + 腔 (khang)Pinyingòng xiè qiāngHán Việtcộng tiết khangCấu tạo共 + 泄 + 腔 · cộng + tiết + khang nghĩa thành phần: cộng + tiết + khang