共活化劑 cộng hoạt hóa tề Hán Việt: cộng hoạt hóa tề Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 活 (hoạt) + 化 (hóa) + 劑 (tề)Hán Việtcộng hoạt hóa tềCấu tạo共 + 活 + 化 + 劑 · cộng + hoạt + hóa + tề nghĩa thành phần: cộng + hoạt + hóa + tề Nghĩa EngCihui coactivator