共漿體 cộng tương thể Hán Việt: cộng tương thể Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 漿 (tương) + 體 (thể)Hán Việtcộng tương thểCấu tạo共 + 漿 + 體 · cộng + tương + thể nghĩa thành phần: cộng + tương + thể Nghĩa EngCihui symplasm