共生体

cộng sanh thể

Hán Việt: cộng sanh thể

Tổng quan

Cấu tạo: 共 (cộng) + 生 (sanh) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cộng sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homobium

Eng

  • Cihui homobium
  • Tần suất từ homobium

Từ liên quan

Gần nghĩa

共生物 · 共生的 · 共生 · 共生次序 · 共生进程 · 共生矿 · 共生礦 · 共生关系