共生體 cộng sanh thể Hán Việt: cộng sanh thể Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 生 (sanh) + 體 (thể)Hán Việtcộng sanh thểCấu tạo共 + 生 + 體 · cộng + sanh + thể nghĩa thành phần: cộng + sanh + thể Nghĩa EngCihui homobium