共生矿

gòng shēng kuàngcộng sanh quáng

Hán Việt: cộng sanh quáng · Pinyin: gòng shēng kuàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生在同一矿床中的几种矿物。如方铅矿和闪锌矿是共生矿﹐黄铁矿﹑自然金和石英也是共生矿。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

生存在同一礦床中的幾種礦物。如:「鉛、鋅、銅多產於共生礦中。」

Cấu tạo: 共 (cộng) + 生 (sanh) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoáng vật cộng sinh
  • Biên soạn paragenesis M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生在同一矿床中的几种矿物。如方铅矿和闪锌矿是共生矿﹐黄铁矿﹑自然金和石英也是共生矿。

Eng

  • Cihui 共生礦 òngshēngkuàng n. <min.> paragenesis M:⁴zuò
  • Tần suất từ n. <min.> paragenesis M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

共生物 · 共生的 · 共生 · 共生次序 · 共生进程 · 共生体 · 共生礦 · 共生关系