共生礦
cộng sanh quáng
Hán Việt: cộng sanh quáng · Pinyin: gòng shēng kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生在同一矿床中的几种矿物。如方铅矿和闪锌矿是共生矿﹐黄铁矿﹑自然金和石英也是共生矿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生在同一矿床中的几种矿物。如方铅矿和闪锌矿是共生矿﹐黄铁矿﹑自然金和石英也是共生矿。
Eng
- Cihui 共生礦 òngshēngkuàng n. <min.> paragenesis M:⁴zuò