共生礦
cộng sanh quáng
Hán Việt: cộng sanh quáng · Pinyin: gòng shēng kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生存在同一礦床中的幾種礦物。如:「鉛、鋅、銅多產於共生礦中。」
Eng
- Cihui 共生礦 òngshēngkuàng n. <min.> paragenesis M:⁴zuò
Hán Việt: cộng sanh quáng · Pinyin: gòng shēng kuàng