共硯席 gòng yàn xí · cộng nghiễn tịch Hán Việt: cộng nghiễn tịch · Pinyin: gòng yàn xí Tổng quan Cấu tạo: 共 (cộng) + 硯 (nghiễn) + 席 (tịch)Pinyingòng yàn xíHán Việtcộng nghiễn tịchCấu tạo共 + 硯 + 席 · cộng + nghiễn + tịch nghĩa thành phần: cộng + nghiễn + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓同处学习。Tân Hoa Tự Điển 1.谓同处学习。